Diccionario vietnamita Español Comercio Internacional Vietnám

EENI Diccionario Comercio Exterior

Glosario Español - vietnamita Exportación Importación


Mặt hàng xuất khẩu

Área - Diện tích
Añadir sitio - Địa chỉ trang web
Acuerdo general sobre comercio y aranceles - Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch
Acuerdos - sự thoả thuận
Aduanas - Hải quan
Aeropuerto - Sân bay
Agricultura - Nông nghiệp
Algoritmo - Thuật toán
América Latina - Mỹ Latinh
Análisis FODA SWOT - Phân tích SWOT
Análisis - phép phân tích
Índice - Trang chủ
Arbitraje - Trọng tài
Asociación de Naciones del Asia Sudoriental - Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Asociado - liên kết
Banco Africano de Desarrollo - Ngân hàng Phát triển Châu Phi
Banco Asiático de Desarrollo - Ngân hàng Phát triển châu Á
Banco Interamericano de Desarrollo - Ngân hàng phát triển liên Mỹ
Banco Islámico de Desarrollo - Ngân hàng phát triển Hồi giáo
Banco Mundial - Nhóm Ngân hàng Thế giới
Barco - tàu
Biblioteca - Thư ện
Bilingüe - tính từ
Bono - Trái phiếu
Buque de transporte de carga sólida a granel - Hàng loạt nhà cung cấp dịch vụ
cadena de suministro - Chuỗi cung cấp
Cadena de valor - Chuỗi giá trị
Calentamiento global - Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu
Calidad - chất
Campaña - chiến dịch
Carretera - Đường giao thông
Carta de crédito - Tín dụng thư
Catálogo - Tờ thông tin sản phẩm
Catálogo - ca ta lô
Certificación - thủ tục bảo chứng
Cheque Bancario - dự thảo ngân hàng
Ciudad - thành phố
Cláusulas - mệnh đề
Cliente - khách hàng
Comerciante - buôn
Comercio - ngoại thương
Comercio electrónico - Thương mại điện tử
Comercio Exterior - Thạc sỹ Kinh doanh Quốc tế
Comercio Internacional - ngoại thương
Comercio internacional - Thương mại Quốc tế
Comisión Económica y Social para Asia y el Pacífico - Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc
Competición - sự cạnh tranh
Comunidad Andina - Cộng đồng các quốc gia Nam Mỹ
Concepto - Khái niệm
Conclusiones - để kết luận
Condiciones de pago - điều kiện thanh toán
Conferencia de las Naciones Unidas sobre Comercio y Desarrollo - Hội nghị của Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển
conocimiento - Tri thức
Consejo de administración - ban giám đốc
Consultor - chuyên gia tư vấn
Consumidor - người tiêu dùng
Consumo - sự tiêu thụ
Contabilidad nacional - Tài khoản quốc gia
Contrato de futuros - Hợp đồng tương lai
Contratos - hợp đồng
Convención - Công ước
Cooperación Económica Asia-Pacífico - Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương
Corporación - đoàn thể
Correo electrónico - Thư điện tử
Costa - bờ biển
Crédito Documentario - tín dụng chứng từ
Definición - Định nghĩa
Demografía - Nhân khẩu học
Densidad - Mật độ
Departamento - bộ
Derecho - Luật kinh doanh quốc tế
Derecho de autor - Quyền tác giả
Desempleo - Thất nghiệp
Deuda - nợ
Director - người quản lý
Director ejecutivo - tổng thống
Directorio - danh mục các nhà xuất nhập khẩu
Distribución - Phân phối
Divisas - Tiền tệ
Documentos - Văn kiện
Donante - người cho
Economía - Kinh tế học vi mô
Ejemplos - gương
Electrónico - Điện tử
Electricidad - Điện
Embalaje - gói đồ
Empresas - Công ty
Empresas Multinacionales - Công ty đa quốc gia
Energía - Năng lượng
Enlaces - siêu liên kết
Enviar a un amigo - Gửi cho bạn bè
Estadística - Thống kê
Este de Asia - Đông Á
Estrategia - Chiến lược
Estructura - kết cấu
Executive - hành chính
Exportación - Xuất khẩu
Externo - nước ngoài
Ferias - Hội chợ
Ferrocarril - Đường sắt
Ferrocarril - Đường sắt
filial - chi nhánh
Financiación - Tài trợ thương mại quốc tế
Firma - chữ ký
Fotos - của photograph
Fusiones y adquisiciones - Sáp nhập và mua lại
Garantías - người bảo đảm
Gas - Chất khí
Geografía - Địa lý học
Gestión - Quản trị học
Global - Kinh doanh toàn cầu
Globalización - Toàn cầu hóa
Glosario - Glossary
Gobierno - Chính phủ
Grupo - nhóm
Haciendo Negocios - Làm kinh doanh
herramientas - dụng cụ
Hidrovía - đường thủy
Hinduismo - Ấn Độ giáo
Historia - Lịch sử
Hogares - Hộ gia đình
Hotel - Khách sạn
Huso horario - Múi giờ
Idioma - Ngôn ngữ
Importación - hàng nhập khẩu
Incoterms - Incoterm
Industria - Công nghiệp
Inflación - Lạm phát
Información - Thông tin
Interés - Tiền lời
Intercultural - Giao tiếp thương lượng đa văn hóa
Internacional - Quốc tế cộng sản
Internacionalización - sự quốc tế hoá
Internet - Internet

Introducción - sự giới thiệu
Inversión - Đầu tư
Inversión Extranjera Directa IED - Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Investigación - Nghiên cứu
IPC Índice de Precios al Consumo - Chỉ số giá tiêu dùng
IVA (Impuesto sobre el Valor Añadido) - Thuế VAT (thuế giá trị gia tăng)
Latín - Latinh
Libertad - Bậc tự do
Libre comercio - Thương mại miễn phí
Libro - Sách
Licencia - ngoại động từ
Licitaciones - bỏ thầu
Liga de los Estados Árabes - A-rập dặm
Lista - mặt nghiêng
Local - địa phương
Localizador Uniforme de Recursos - URL
Logística - toán học
Métodos - phương pháp
Mapa - Bản đồ
Marca - Nhãn hiệu
Marca registrada - Thương hiệu
Marketing - Tiếp thị
Mayorista - Bán buôn
Medio Ambiente - Môi trường
Mensaje - điện
Mercado - Chợ
Mercado Común del África Meridional y Oriental - Thị trường chung Đông và Nam Phi
Mercado Común del Sur (Mercosur) - Khối Thị trường Chung Nam Mỹ
Mercados Emergentes - thị trường mới nổi
Mes - tháng
Metodología - Phương pháp luận
Militar - quân đội
Millones - triệu
Minorista - bán lẻ
Mix de marketing (mercadotecnia) - Tiếp thị kết hợp
Motor de búsqueda - Máy truy tìm dữ liệu
Multimodal - Đa phương
Mundo - Thế giới
Número de identificación personal - Số nhận dạng cá nhân
Naciones Unidas - Liên Hiệp Quốc
Negocios - việc kinh doanh
Noticia - Tin tức
Nueva Alianza para el Desarrollo de África NEPAD - với Đối tác mới vì sự phát triển của châu Phi NEPAD
Objetivos - khách quan
Objetivos de Desarrollo del Milenio - Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ
Oleoducto - ống dẫn dầu
Organización - tổ chức
Organización de la Conferencia Islámica - Tổ chức Hồi Giáo
Organización Mundial del Comercio - Tổ chức Thương mại Thế giới
Oriente Medio - Trung Đông
Página de inicio - Trang chủ
Página web - Website
País en desarrollo - Các nước đang phát triển
país subdesarrollado - chưa quốc gia
País - Quốc gia
País extranjero - nước ngoài
Países - quốc gia
Pago adelantado - thanh toán trước
Pago al contado - Tiền mặt
Pagos - sự trả tiền
Paridad de poder adquisitivo - Sức mua tương đương
Patente - rõ rành rành
pedido - đơn đặt hàng
Per cápita - Theo đầu người
Persona jurídica - Pháp nhân
Planificación - lập kế hoạch
Población - Population số dân
Pobreza - Nghèo
Política exterior - chính sách đối ngoại
Política - chính sách
Portal - Đăng ký
Portofolio - phân tích tổ hợp đầu tư
Posicionamiento - lý thuyết định vị
Posicionamiento en buscador - Công cụ tìm kiếm tối ưu hóa
Préstamo - Khoản cho vay
Precio - Giá cả
Precios - học phí
Presupuesto - dự thảo ngân sách
Privatización - Tư nhân hoá
Procedimientos - thủ tục
Procesos - Quá trình
producción - Sản xuất
Producto - sản phẩm
Producto Interno Bruto - Tổng sản phẩm nội địa
Promoción - Khuyến mại
Propiedad intelectual - Sở hữu trí tuệ
Protocolo - Giao thức
Publicidad - Quảng cáo
receptor - người nhận
Red - tiếp thị mạng lưới
Relaciones internacionales - Ngành Quan hệ quốc tế
Relaciones públicas - Quan hệ công chúng
Religión - Tôn giáo
Rentabilidad - sự thuận lợi
Representante - tiêu biểu
Riesgo - Quản trị rủi ro
Salud - Sức khoẻ
Secretaria - thư ký
Segmentación - segmentation chiến lược phân khúc
Seguridad - cơ quan bảo vệ
Seguros - Bảo hiểm
Servicio - Các dịch vụ
Sitio web - Website
Sobre - đây đó
técnicas - kỹ thuật
Target - thính giả mục tiêu
Tarjeta de crédito - Thẻ tín dụng
Tendencias - khuynh hướng
Total - lên tới
Transacción - Giao dịch
Transferencia Bancaria - Ngân hàng
Transporte - Sự Vận chuyển
Tratado de Libre Comercio de América del Norte - Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ
Unión aduanera - liên minh thuế quan
Unión Africana - African Liên bang
Unión Europea - Liên minh châu Âu
vendedor - người bán hàng
vendedora - chị bán hàng
Ventaja comparativa - Lợi thế so sánh
Ventas - doanh số
Viajar - Du lịch
Volver - trở lại

Diccionario, vietnamita (Vietnám), Español